사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "phản đối" (1)

phản đối
영어 동사oppose, protest
내 단어장
Nhiều người dân đã phản đối chính sách mới của thành phố.
Many residents opposed the city's new policy.

swap_horiz 관련 단어 "phản đối" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "phản đối" (6)

Nhiều người dân đã phản đối chính sách mới của thành phố.
Many residents opposed the city's new policy.
Nhóm gọi đây là "hành động chính trị" nhằm phản đối tình trạng giá thực phẩm tăng cao do lạm phát.
The group called this a "political act" to protest the rising food prices due to inflation.
Các nhóm cực hữu đã tổ chức một cuộc tuần hành phản đối.
Far-right groups organized a protest march.
Hàng ngàn người đã tuần hành trên đường phố để phản đối chính sách mới.
Thousands of people marched in the streets to protest the new policy.
Hungary phản đối việc Kiev gia nhập Liên minh châu Âu.
Hungary opposes Kyiv's accession to the European Union.
Họ vừa giương cờ Iran vừa hô các khẩu hiệu phản đối Mỹ.
They raised the Iranian flag while chanting slogans protesting the US.